淵玄
uyên huyền
Hán Việt: uyên huyền · Pinyin: yuān xuán
Tổng quan
sâu sắc | chiều sâu âu kín mầu nhiệm, khó hiểu thấu. uyên huyền uyên huyền ☆Sâu kín mầu nhiệm, khó hiểu thấu.
Nghĩa
Việt
- Cihui uyên huyền uyên huyền ☆Sâu kín mầu nhiệm, khó hiểu thấu.
- Cihui sâu sắc | chiều sâu âu kín mầu nhiệm, khó hiểu thấu. uyên huyền uyên huyền ☆Sâu kín mầu nhiệm, khó hiểu thấu.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 深邃;深奥。
- Tân Hoa Tự Điển 1.深邃;深奥。
Eng
- CC-CEDICT profundity|depth
- Cihui profundity; depth