淵玩 yuān wán · uyên ngoạn Hán Việt: uyên ngoạn · Pinyin: yuān wán Tổng quan Cấu tạo: 淵 (uyên) + 玩 (ngoạn)Pinyinyuān wánHán Việtuyên ngoạnCấu tạo淵 + 玩 · uyên + ngoạn nghĩa thành phần: uyên + ngoạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 深入品玩。Tân Hoa Tự Điển 1.深入品玩。