淵環 yuān huán · uyên hoàn Hán Việt: uyên hoàn · Pinyin: yuān huán Tổng quan Cấu tạo: 淵 (uyên) + 環 (hoàn)Pinyinyuān huánHán Việtuyên hoànCấu tạo淵 + 環 · uyên + hoàn nghĩa thành phần: uyên + hoàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 回旋环绕。Tân Hoa Tự Điển 1.回旋环绕。