淵穆 yuān mù · uyên mục Hán Việt: uyên mục · Pinyin: yuān mù Tổng quan Cấu tạo: 淵 (uyên) + 穆 (mục)Pinyinyuān mùHán Việtuyên mụcCấu tạo淵 + 穆 · uyên + mục nghĩa thành phần: uyên + mục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 极其美好; 犹沉默;深沉。Tân Hoa Tự Điển 1.极其美好。 2.犹沉默;深沉。