淵精 yuān jīng · uyên tinh Hán Việt: uyên tinh · Pinyin: yuān jīng Tổng quan Cấu tạo: 淵 (uyên) + 精 (tinh)Pinyinyuān jīngHán Việtuyên tinhCấu tạo淵 + 精 · uyên + tinh nghĩa thành phần: uyên + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说西王母所治阙名。Tân Hoa Tự Điển 1.传说西王母所治阙名。