淵色 yuān sè · uyên sắc Hán Việt: uyên sắc · Pinyin: yuān sè Tổng quan Cấu tạo: 淵 (uyên) + 色 (sắc)Pinyinyuān sèHán Việtuyên sắcCấu tạo淵 + 色 · uyên + sắc nghĩa thành phần: uyên + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓镇静沉着的态度。Tân Hoa Tự Điển 1.谓镇静沉着的态度。