淵範 yuān fàn · uyên phạm Hán Việt: uyên phạm · Pinyin: yuān fàn Tổng quan Cấu tạo: 淵 (uyên) + 範 (phạm)Pinyinyuān fànHán Việtuyên phạmCấu tạo淵 + 範 · uyên + phạm nghĩa thành phần: uyên + phạm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 永久的典范。Tân Hoa Tự Điển 1.永久的典范。