淵慮

yuān lǜ uyên lự

Hán Việt: uyên lự · Pinyin: yuān lǜ

Tổng quan

suy nghĩ hoặc ý tưởng sâu sắc o nghĩ sâu xa. uyên lự uyên lự ☆Lo nghĩ sâu xa.

Cấu tạo: (uyên) + (lự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui uyên lự uyên lự ☆Lo nghĩ sâu xa.
  • Cihui suy nghĩ hoặc ý tưởng sâu sắc o nghĩ sâu xa. uyên lự uyên lự ☆Lo nghĩ sâu xa.

Eng

  • CC-CEDICT profound thoughts or ideas
  • Cihui profound thoughts or ideas