淵虯

yuān qiú uyên cầu

Hán Việt: uyên cầu · Pinyin: yuān qiú

Tổng quan

Cấu tạo: (uyên) + (cầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 渊中之龙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.渊中之龙。