淵表

yuān biǎo uyên biểu

Hán Việt: uyên biểu · Pinyin: yuān biǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (uyên) + (biểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹表率。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹表率。