淵衷 yuān zhōng · uyên trung Hán Việt: uyên trung · Pinyin: yuān zhōng Tổng quan Cấu tạo: 淵 (uyên) + 衷 (trung)Pinyinyuān zhōngHán Việtuyên trungCấu tạo淵 + 衷 · uyên + trung nghĩa thành phần: uyên + trung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 渊深的胸怀。多用来称颂皇帝。Tân Hoa Tự Điển 1.渊深的胸怀。多用来称颂皇帝。