淵襟

yuān jīn uyên khâm

Hán Việt: uyên khâm · Pinyin: yuān jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (uyên) + (khâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 深广的胸怀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.深广的胸怀。