淵角 yuān jiǎo · uyên giác Hán Việt: uyên giác · Pinyin: yuān jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 淵 (uyên) + 角 (giác)Pinyinyuān jiǎoHán Việtuyên giácCấu tạo淵 + 角 · uyên + giác nghĩa thành phần: uyên + giác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即月角。额骨右边隆起,旧时星相家谓为圣贤之相。Tân Hoa Tự Điển 1.即月角。额骨右边隆起,旧时星相家谓为圣贤之相。