淵識

yuān shí uyên thức

Hán Việt: uyên thức · Pinyin: yuān shí

Tổng quan

uyên bác và tinh tế

Cấu tạo: (uyên) + (thức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui uyên bác và tinh tế

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 見識深遠。《三國志.卷一九.魏書.陳思王植傳》裴松之注引《魏略》曰:「至於博學淵識,文章絕倫。當今天下之賢才君子,不問少長,皆願從其游而為之死。」唐.沈既濟《任氏傳》:「向使淵識之士,必能揉變化之理。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 识见深远;深远的识见。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.识见深远;深远的识见。

Eng

  • CC-CEDICT erudite and sophisticated
  • Cihui erudite and sophisticated