淵謨 yuān mó · uyên mô Hán Việt: uyên mô · Pinyin: yuān mó Tổng quan Cấu tạo: 淵 (uyên) + 謨 (mô)Pinyinyuān móHán Việtuyên môCấu tạo淵 + 謨 · uyên + mô nghĩa thành phần: uyên + mô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"渊謨"; 谋略深远;深远的谋略。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"渊謨"。 2.谋略深远;深远的谋略。