淵軌 yuān guǐ · uyên quỹ Hán Việt: uyên quỹ · Pinyin: yuān guǐ Tổng quan Cấu tạo: 淵 (uyên) + 軌 (quỹ)Pinyinyuān guǐHán Việtuyên quỹCấu tạo淵 + 軌 · uyên + quỹ nghĩa thành phần: uyên + quỹ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 永久的楷模。Tân Hoa Tự Điển 1.永久的楷模。