淵通

yuān tōng uyên thông

Hán Việt: uyên thông · Pinyin: yuān tōng

Tổng quan

Cấu tạo: (uyên) + (thông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 渊博通达。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.渊博通达。