淵鑑

yuān jiàn uyên giám

Hán Việt: uyên giám · Pinyin: yuān jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (uyên) + (giám)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 洞察,明察。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.洞察,明察。