淵際

yuān jì uyên tế

Hán Việt: uyên tế · Pinyin: yuān jì

Tổng quan

Cấu tạo: (uyên) + (tế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言深入交往。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言深入交往。