淵默
uyên mặc
Hán Việt: uyên mặc · Pinyin: yuān mò
Tổng quan
im lặng sâu sắc hỉ tính tình sâu kín lặng lẽ, ít nói. uyên mặc uyên mặc ☆Chỉ tính tình sâu kín lặng lẽ, ít nói.
Nghĩa
Việt
- Cihui uyên mặc uyên mặc ☆Chỉ tính tình sâu kín lặng lẽ, ít nói.
- Cihui im lặng sâu sắc hỉ tính tình sâu kín lặng lẽ, ít nói. uyên mặc uyên mặc ☆Chỉ tính tình sâu kín lặng lẽ, ít nói.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 沉靜不多話。《莊子.在宥》:「尸居而龍見,淵默而雷聲。」《文選.陸倕.石闕銘》:「淵默之容,無改於行陣。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"渊嘿"。亦作"渊嚜"; 深沉静默。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"渊嘿"。亦作"渊嚜"。 2.深沉静默。
Eng
- CC-CEDICT profound silence
- Cihui profound silence