渌浆

lù jiānglục tương

Hán Việt: lục tương · Pinyin: lù jiāng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.清水。

Cấu tạo: 淥 (lục) + 漿 (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.清水。

Từ liên quan

Gần nghĩa

浆果 · 浆模 · 浆洗 · 浆液 · 浆硬 · 浆糊 · 浆纸 · 浆膜