淥老 lù lǎo · lục lão Hán Việt: lục lão · Pinyin: lù lǎo Tổng quan Cấu tạo: 淥 (lục) + 老 (lão)Pinyinlù lǎoHán Việtlục lãoCấu tạo淥 + 老 · lục + lão nghĩa thành phần: lục + lão Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 眼睛的俗称。Tân Hoa Tự Điển 1.眼睛的俗称。