渍墨

zì mòtí mặc

Hán Việt: tí mặc · Pinyin: zì mò

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.墨迹,字迹。 2.积聚墨汁。

Cấu tạo: 漬 (tí) + 墨 (mặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.墨迹,字迹。 2.积聚墨汁。

Từ liên quan

Gần nghĩa

墨刑 · 墨匣 · 墨印 · 墨吏 · 墨囊 · 墨子 · 墨宝 · 墨客