漬染 zì rǎn · tí nhiễm Hán Việt: tí nhiễm · Pinyin: zì rǎn Tổng quan Cấu tạo: 漬 (tí) + 染 (nhiễm)Pinyinzì rǎnHán Việttí nhiễmCấu tạo漬 + 染 · tí + nhiễm nghĩa thành phần: tí + nhiễm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹传染。Tân Hoa Tự Điển 1.犹传染。EngCihui 漬染 ìrǎn v. dye