渍染 zì rǎn·tí nhiễm Hán Việt: tí nhiễm · Pinyin: zì rǎn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹传染。 Cấu tạo: 漬 (tí) + 染 (nhiễm)Pinyinzì rǎnHán Việttí nhiễmTừ loạitínhCấu tạo漬 + 染 · tí + nhiễm nghĩa thành phần: tí + nhiễm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhuộmBiên soạn v. dyeMainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹传染。EngCihui 漬染 ìrǎn v. dye Từ liên quan Gần nghĩa染上 · 染业 · 染削 · 染化 · 染厂 · 染发 · 染坊 · 染塵