漬污 zì wū · tí ô Hán Việt: tí ô · Pinyin: zì wū Tổng quan Cấu tạo: 漬 (tí) + 污 (ô)Pinyinzì wūHán Việttí ôCấu tạo漬 + 污 · tí + ô nghĩa thành phần: tí + ô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 污染,弄脏。Tân Hoa Tự Điển 1.污染,弄脏。