渍浸

zì jìntí tẩm

Hán Việt: tí tẩm · Pinyin: zì jìn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.浸染。

Cấu tạo: 漬 (tí) + 浸 (tẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.浸染。

Từ liên quan

Gần nghĩa

浸入 · 浸出 · 浸剂 · 浸析 · 浸染 · 浸水 · 浸沉 · 浸没