渍渐

zì jiàntí tiệm

Hán Việt: tí tiệm · Pinyin: zì jiàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹逐渐。

Cấu tạo: 漬 (tí) + 漸 (tiệm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹逐渐。

Từ liên quan

Gần nghĩa

渐入 · 渐减 · 渐变 · 渐增 · 渐弱 · 渐快 · 渐愈 · 渐慢