渍病

zì bìngtí bệnh

Hán Việt: tí bệnh · Pinyin: zì bìng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.疾病。

Cấu tạo: 漬 (tí) + 病 (bệnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhiễm bệnh
  • Biên soạn get infected; catch a disease; fall ill

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.疾病。

Eng

  • Cihui 漬病 ìbìng v.o. get infected; catch a disease; fall ill

Từ liên quan

Gần nghĩa

病亡 · 病人 · 病休 · 病例 · 病倒 · 病假 · 病免 · 病况