漬痕

zì hén tí ngân

Hán Việt: tí ngân · Pinyin: zì hén

Tổng quan

Cấu tạo: (tí) + (ngân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 水侵蚀的污迹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.水侵蚀的污迹。

Eng

  • Cihui 漬痕 ìhén* n. stain; spot; smear