漸小 tiệm tiểu Hán Việt: tiệm tiểu Tổng quan Cấu tạo: 漸 (tiệm) + 小 (tiểu)Hán Việttiệm tiểuCấu tạo漸 + 小 · tiệm + tiểu nghĩa thành phần: tiệm + tiểu Nghĩa EngCihui 漸小 jiànxiǎo v.p. diminish