漸暈 tiệm vựng Hán Việt: tiệm vựng Tổng quan Cấu tạo: 漸 (tiệm) + 暈 (vựng)Hán Việttiệm vựngCấu tạo漸 + 暈 · tiệm + vựng nghĩa thành phần: tiệm + vựng Nghĩa EngCihui vignetting