漸漸兒 tiệm tiệm nhi Hán Việt: tiệm tiệm nhi Tổng quan Cấu tạo: 漸 (tiệm) + 漸 (tiệm) + 兒 (nhi)Hán Việttiệm tiệm nhiCấu tạo漸 + 漸 + 兒 · tiệm + tiệm + nhi nghĩa thành phần: tiệm + tiệm + nhi Nghĩa EngCihui 漸漸兒 iànjiànr ►See ¹jiànjiàn