渔产 yú chǎn·ngư sản Hán Việt: ngư sản · Pinyin: yú chǎn Tổng quan thuỷ sản 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.渔业产品。 MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan 漁業產品。 Cấu tạo: 漁 (ngư) + 產 (sản)Pinyinyú chǎnHán Việtngư sảnTừ loạidanhCấu tạo漁 + 產 · ngư + sản nghĩa thành phần: ngư + sản Nghĩa ViệtCihui sản phẩm ngư nghiệp: thuỷ sảnTần suất từ thuỷ sảnMainlandTân Hoa Tự Điển 1.渔业产品。 Từ liên quan Gần nghĩa产下 · 产业 · 产乳 · 产仔 · 产值 · 产假 · 产儿 · 产出