渔劫 ngư kiếp Hán Việt: ngư kiếp Tổng quan Cấu tạo: 渔 (ngư) + 劫 (kiếp)Hán Việtngư kiếpCấu tạo渔 + 劫 · ngư + kiếp nghĩa thành phần: ngư + kiếp