漁友 ngư hữu Hán Việt: ngư hữu Tổng quan Cấu tạo: 漁 (ngư) + 友 (hữu)Hán Việtngư hữuCấu tạo漁 + 友 · ngư + hữu nghĩa thành phần: ngư + hữu Nghĩa EngCihui 漁友 úyǒu n. fishing friend/companion M:ge/¹míng/²wèi