漁場

yú chǎng ngư tràng

Hán Việt: ngư tràng · Pinyin: yú chǎng

Tổng quan

ngư trường

Cấu tạo: (ngư) + (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngư trường

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 海上的主要捕魚區域,多為魚群密集的地方。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 集中捕鱼的水域,一般为鱼群密集的地方。

Eng

  • CC-CEDICT fishing ground
  • Cihui fishing ground

ja

  • JMdict fishing grounds|permitted fishing zone