漁島 ngư đảo Hán Việt: ngư đảo Tổng quan Cấu tạo: 漁 (ngư) + 島 (đảo)Hán Việtngư đảoCấu tạo漁 + 島 · ngư + đảo nghĩa thành phần: ngư + đảo Nghĩa EngCihui 漁島 údǎo p.w. fisherman's island M:⁴zuò