漁政 yú zhèng · ngư chánh Hán Việt: ngư chánh · Pinyin: yú zhèng Tổng quan Cấu tạo: 漁 (ngư) + 政 (chánh)Pinyinyú zhèngHán Việtngư chánhCấu tạo漁 + 政 · ngư + chánh nghĩa thành phần: ngư + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 渔业生产、经营和管理等工作。