漁權 ngư quyền Hán Việt: ngư quyền Tổng quan Cấu tạo: 漁 (ngư) + 權 (quyền)Hán Việtngư quyềnCấu tạo漁 + 權 · ngư + quyền nghĩa thành phần: ngư + quyền Nghĩa EngCihui 漁權 yúquán n. fishing rights