漁獵

yú liè ngư liệp

Hán Việt: ngư liệp · Pinyin: yú liè

Tổng quan

đánh cá và săn bắn | nghĩa bóng: cướp bóc | tàn phá

Cấu tạo: (ngư) + (liệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đánh cá và săn bắn | nghĩa bóng: cướp bóc | tàn phá

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 捕鱼打猎;掠夺:~百姓;贪求并追逐:~女色。

Eng

  • CC-CEDICT fishing and hunting|fig. to loot|to plunder
  • Cihui fishing and hunting; fig. to loot; to plunder