漁翁

yú wēng ngư ông

Hán Việt: ngư ông · Pinyin: yú wēng

Tổng quan

ngư ông: ông lão đánh cá

Cấu tạo: (ngư) + (ông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngư ông: ông lão đánh cá

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 称年老的渔夫。

Eng

  • Cihui 漁翁 úwēng* n. old fisherman M:ge/¹míng/²wèi