漁色 ngư sắc Hán Việt: ngư sắc Tổng quan tán gái, tán tỉnh Cấu tạo: 漁 (ngư) + 色 (sắc)Hán Việtngư sắcCấu tạo漁 + 色 · ngư + sắc nghĩa thành phần: ngư + sắc Nghĩa ViệtCihui tán gái, tán tỉnhEngCihui 漁色 yúsè v.o. <wr.> womanize