漁鐙 yú dèng · ngư đăng Hán Việt: ngư đăng · Pinyin: yú dèng Tổng quan Cấu tạo: 漁 (ngư) + 鐙 (đăng)Pinyinyú dèngHán Việtngư đăngCấu tạo漁 + 鐙 · ngư + đăng nghĩa thành phần: ngư + đăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 渔灯。Tân Hoa Tự Điển 1.渔灯。