渗人

shèn rénsấm nhân

Hán Việt: sấm nhân · Pinyin: shèn rén

Tổng quan

kinh hoàng; rùng rợn

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.使人害怕。

Cấu tạo: 滲 (sấm) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kinh khủng
  • Google Alex v6 rùng rợn
  • Biên soạn 滲人 hènrén s.v. <coll.> horrifying

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.使人害怕。

Eng

  • Cihui 滲人 hènrén s.v. <coll.> horrifying

Từ liên quan

Gần nghĩa

人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人