渗出

shèn chūsấm xuất

Hán Việt: sấm xuất · Pinyin: shèn chū

Tổng quan

rỉ ra

新华 · Tân Hoa Đại lục

液體由物體內部緩慢滲透到表面。如:「滲出汗珠」、「泉水由石壁中滲出」。

Cấu tạo: 滲 (sấm) + 出 (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui toát ra
  • Biên soạn 滲出 hènchū r.v. seep/ooze out

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 液體由物體內部緩慢滲透到表面。如:「滲出汗珠」、「泉水由石壁中滲出」。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi bleed

Eng

  • Cihui to seep out; to exude

Đức

  • Handedict versickern

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

分泌