滲壓劑 sấm áp tề Hán Việt: sấm áp tề Tổng quan Cấu tạo: 滲 (sấm) + 壓 (áp) + 劑 (tề)Hán Việtsấm áp tềCấu tạo滲 + 壓 + 劑 · sấm + áp + tề nghĩa thành phần: sấm + áp + tề Nghĩa EngCihui osmoticum