滲合 shèn hé · sấm hợp Hán Việt: sấm hợp · Pinyin: shèn hé Tổng quan Cấu tạo: 滲 (sấm) + 合 (hợp)Pinyinshèn héHán Việtsấm hợpCấu tạo滲 + 合 · sấm + hợp nghĩa thành phần: sấm + hợp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 混合;融合。Tân Hoa Tự Điển 1.混合;融合。