滲坑
sấm khanh
Hán Việt: sấm khanh · Pinyin: shèn kēng
Tổng quan
hố chứa nước thải
Nghĩa
Việt
- Cihui hố chứa nước thải
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 庭院間或街巷間,在地面構築,用以排除地面積水的坑。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 挖在庭院地面之下用以排除地面积水或管道污水的坑。坑壁用砖或石块堆砌,坑顶加盖,水流入坑内,逐渐渗入地层。也叫渗井。
- Tân Hoa Tự Điển 1.挖在庭院地面之下用以排除地面积水或管道污水的坑。坑壁用砖或石块堆砌,坑顶加盖,水流入坑内,逐渐渗入地层。也叫渗井。
Eng
- CC-CEDICT sewage pit
- Cihui sewage pit