滲溝
sấm câu
Hán Việt: sấm câu · Pinyin: shèn gōu
Tổng quan
cống
Nghĩa
Việt
- Cihui cống
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 北方稱陰溝洞為「滲溝」。指築於街道下,用以排水的暗溝。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 街道下挖掘的用以排除地面积水的暗沟。
- Tân Hoa Tự Điển 1.街道下挖掘的用以排除地面积水的暗沟。
Eng
- CC-CEDICT sewer
- Cihui sewer