滲涸 shèn hé · sấm hạc Hán Việt: sấm hạc · Pinyin: shèn hé Tổng quan Cấu tạo: 滲 (sấm) + 涸 (hạc)Pinyinshèn héHán Việtsấm hạcCấu tạo滲 + 涸 · sấm + hạc nghĩa thành phần: sấm + hạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 渗漏而干涸。Tân Hoa Tự Điển 1.渗漏而干涸。